ceteris paribus
A researcher examines a graph showing how price affects demand, ceteris paribus.
Định nghĩa
Trạng từ: ceteris paribus là một cụm từ tiếng Latinh, có nghĩa là "các yếu tố khác không đổi" hoặc "trong điều kiện các yếu tố khác giữ nguyên". Cụm từ này thường được sử dụng trong kinh tế học, khoa học và các lĩnh vực phân tích để giả định rằng, khi nghiên cứu tác động của một biến số lên một biến số khác, tất cả các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến kết quả đều được coi là không thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- (Luật cầu phát biểu rằng, với điều kiện các yếu tố khác không đổi, khi giá của một hàng hóa giảm, lượng cầu sẽ tăng lên.)
- (Trong các mô hình kinh tế, chúng ta thường giả định các yếu tố khác không đổi để đơn giản hóa các mối quan hệ phức tạp.)
- (Với điều kiện các yếu tố khác không đổi, thu nhập tăng dẫn đến tiêu dùng cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong phân tích kinh tế: ceteris paribus là một giả định nền tảng để cô lập tác động của một biến số.
- The ceteris paribus condition allows economists to predict outcomes without considering external shocks. (Điều kiện các yếu tố khác không đổi cho phép các nhà kinh tế dự đoán kết quả mà không cần xem xét các cú sốc bên ngoài.)
Trong khoa học tự nhiên: cụm từ này cũng được dùng để mô tả các thí nghiệm kiểm soát.
- In a controlled experiment, ceteris paribus is essential to ensure that only the variable of interest changes. (Trong một thí nghiệm có kiểm soát, điều kiện các yếu tố khác không đổi là cần thiết để đảm bảo chỉ có biến số quan tâm thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Ceteris paribus (cụm từ Latinh, không có biến thể trong tiếng Việt, nhưng có thể dịch thành các cụm từ tương đương):
- Điều kiện các yếu tố khác không đổi: cách diễn đạt thuần Việt.
- Giả định các yếu tố khác giống nhau: cách diễn đạt thay thế.
Từ đồng nghĩa
- Tất cả các yếu tố khác không đổi: dịch sát nghĩa.
- Trong điều kiện lý tưởng: gần nghĩa nhưng không hoàn toàn chính xác.
- Với mọi thứ khác bằng nhau: dịch từ "all other things being equal".
Các cụm từ liên quan
- Mutatis mutandis: cụm từ Latinh tương tự, có nghĩa là "sau khi đã thay đổi những gì cần thay đổi" (thường dùng để so sánh các tình huống có sự khác biệt).
- Mutatis mutandis, the same principle applies to different industries. (Sau khi thay đổi những gì cần thay đổi, nguyên tắc tương tự áp dụng cho các ngành công nghiệp khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
- All other things being equal: thành ngữ tiếng Anh tương đương với .
- All other things being equal, a larger workforce increases production. (Tất cả các yếu tố khác bằng nhau, lực lượng lao động lớn hơn làm tăng sản xuất.)